Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scorcher
01
(sports) a ball or shot struck with exceptional force and speed
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
scorchers
Các ví dụ
The batter sent a scorcher down the third-base line.
02
ngày nóng như thiêu, ngày nóng kinh khủng
an extremely hot day
thân mật
Các ví dụ
Yesterday was an absolute scorcher.



























