Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bavaria
01
Bavaria, một bang ở miền nam nước Đức nổi tiếng với bia; nơi có nhà máy ô tô
a state in southern Germany famous for its beer; site of an automobile factory
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























