bavaria
ba
va
ˈvɛ
ve
ria
riə
riē
/bavˈeəɹiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bavaria"trong tiếng Anh

Bavaria
01

Bavaria, một bang ở miền nam nước Đức nổi tiếng với bia; nơi có nhà máy ô tô

a state in southern Germany famous for its beer; site of an automobile factory
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng