schoolwork
Pronunciation
/ˈskuɫˌwɝk/
/skˈuːlwɜːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schoolwork"trong tiếng Anh

Schoolwork
01

bài tập về nhà, công việc học tập

the academic tasks, assignments, or activities assigned to students by teachers or educational institutions
schoolwork definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The teacher collected the schoolwork at the end of the week.
Giáo viên đã thu bài tập ở trường vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng