Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Schoolwork
01
bài tập về nhà, công việc học tập
the academic tasks, assignments, or activities assigned to students by teachers or educational institutions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The teacher collected the schoolwork at the end of the week.
Giáo viên đã thu bài tập ở trường vào cuối tuần.
Cây Từ Vựng
schoolwork
school
work



























