schmuck
Pronunciation
/ˈʃmək/
shmuck

Định nghĩa và ý nghĩa của "schmuck"trong tiếng Anh

Schmuck
01

thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch

a foolish, clumsy, or contemptibly stupid person
Dialectamerican flagAmerican
schmuck definition and meaning
disapproving
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
schmucks
Các ví dụ
Only a schmuck would try to assemble that shelf without reading the instructions.
Chỉ có một kẻ ngốc mới cố gắng lắp ráp cái kệ đó mà không đọc hướng dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng