Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Schmear
01
lớp phết, lớp trét
(New York) a spread of cream cheese, typically on a bagel
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
schmears
Các ví dụ
She ordered a lox bagel with a thick schmear.
Cô ấy gọi một bánh mì vòng lox với phết dày.



























