schmear
schmear
ʃmɪr
shmir
/ʃmˈiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schmear"trong tiếng Anh

Schmear
01

lớp phết, lớp trét

(New York) a spread of cream cheese, typically on a bagel
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
schmears
Các ví dụ
She ordered a lox bagel with a thick schmear.
Cô ấy đã gọi một chiếc bánh vòng cá hồi hun khói với một lớp pho mát kem dày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng