sawbones
saw
ˈsɔ:
saw
bones
bəʊnz
bewnz

Định nghĩa và ý nghĩa của "sawbones"trong tiếng Anh

Sawbones
01

bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật

a physician who specializes in surgery 
sawbones definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sawbones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng