savoy cabbage
sa
voy
ˈvɔɪ
voy
ca
bbage
bɪʤ
bij

Định nghĩa và ý nghĩa của "savoy cabbage"trong tiếng Anh

Savoy cabbage
01

bắp cải savoy, cải xoăn savoy

a leafy green vegetable with crinkled leaves and a mild, slightly sweet flavor 
savoy cabbage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
savoy cabbages
Các ví dụ
He picked up a beautiful head of savoy cabbage from the market. 

Anh ấy nhặt một cái bắp cải xoăn đẹp từ chợ.

02

bắp cải savoy, bắp cải xoăn

cabbage plant with a compact head of crinkled leaves 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng