savoy cabbage
Pronunciation
/sɐvˈɔɪ kˈæbɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "savoy cabbage"trong tiếng Anh

Savoy cabbage
01

bắp cải savoy, cải xoăn savoy

a leafy green vegetable with crinkled leaves and a mild, slightly sweet flavor
savoy cabbage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
savoy cabbages
Các ví dụ
They attended a cooking class where the instructor taught them how to make stuffed savoy cabbage rolls.
Họ đã tham gia một lớp học nấu ăn, nơi người hướng dẫn dạy họ cách làm món cuốn cải xoăn nhồi.
02

bắp cải savoy, bắp cải xoăn

cabbage plant with a compact head of crinkled leaves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng