Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Savoy
01
cải xoăn, savoy
head of soft crinkly leaves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
savoys
02
Savoy, Lãnh địa công tước Savoy
a geographical region of historical importance; a former duchy in what is now southwestern France, western Switzerland, and northwestern Italy



























