Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Satchel
01
cặp sách, túi đeo chéo
a type of bag, often made of leather or canvas, with a strap that is worn over one shoulder and across the bo
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
satchels
Các ví dụ
She placed her lunch and notebook in her satchel for the day ’s trip.
Cô ấy đặt bữa trưa và sổ tay vào túi đeo chéo cho chuyến đi trong ngày.



























