Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
satanic
01
quỷ quái, ma quỷ
extremely evil or cruel; expressive of cruelty or befitting hell
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most satanic
so sánh hơn
more satanic
có thể phân cấp
02
thuộc về satan, ma quỷ
related to or associated with Satan
Các ví dụ
The heavy metal band 's lyrics were often criticized for their Satanic themes.
Lời bài hát của ban nhạc heavy metal thường bị chỉ trích vì chủ đề quỷ dữ của họ.
Cây Từ Vựng
satanic
satan



























