Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Satan
01
Satan, Ác quỷ
(Judeo-Christian and Islamic religions) chief spirit of evil and adversary of God; tempter of mankind; master of Hell
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























