sash window
sash
ˈsæʃ
sāsh
win
wɪn
vin
dow
dəʊ
dew

Định nghĩa và ý nghĩa của "sash window"trong tiếng Anh

Sash window
01

cửa sổ trượt, cửa sổ nâng

a window consisting of one or more movable panels that can slide vertically or horizontally 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sash windows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng