sand dune
sand
sænd
sānd
dune
dju:n
dyoon

Định nghĩa và ý nghĩa của "sand dune"trong tiếng Anh

Sand dune
01

cồn cát, đụn cát

a hill of sand built by wind or water flow 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sand dunes
Các ví dụ
The wind shaped the sand dune over time. 

Gió đã định hình cồn cát theo thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng