Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sand dune
01
cồn cát, đụn cát
a hill of sand built by wind or water flow
Các ví dụ
The desert was covered in endless sand dunes.
Sa mạc được bao phủ bởi những đụn cát bất tận.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cồn cát, đụn cát