sand dune
sand
sænd
sānd
dune
du:n
doon
/sˈand djˈuːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sand dune"trong tiếng Anh

Sand dune
01

cồn cát, đụn cát

a hill of sand built by wind or water flow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sand dunes
Các ví dụ
The desert was covered in endless sand dunes.
Sa mạc được bao phủ bởi những đụn cát bất tận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng