sand cherry
Pronunciation
/sˈænd tʃˈɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sand cherry"trong tiếng Anh

Sand cherry
01

anh đào cát, quả anh đào cát

a small, edible fruit produced by the sand cherry shrub, characterized by its sweet and tangy flavor with a hint of tartness
sand cherry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sand cherries
Các ví dụ
The bakery down the street sells mouthwatering sand cherry muffins.
Tiệm bánh dưới phố bán những chiếc bánh muffin anh đào cát ngon miệng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng