Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Same-sex marriage
01
hôn nhân đồng tính, kết hôn đồng giới
two people of the same sex who live together as a family
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hôn nhân đồng tính, kết hôn đồng giới
LanGeek