Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bathrobe
01
áo choàng tắm, áo choàng sau khi tắm
a long piece of clothing, made from the same material that towels are made of, worn after or before taking a shower or bath
Các ví dụ
His favorite morning routine involved sipping coffee in his cozy bathrobe.
Thói quen buổi sáng yêu thích của anh ấy là nhấm nháp cà phê trong chiếc áo choàng tắm ấm cúng.
Cây Từ Vựng
bathrobe
bath
robe



























