bathrobe
bath
ˈbɑ:θ
baath
robe
rəʊb
rewb

Định nghĩa và ý nghĩa của "bathrobe"trong tiếng Anh

Bathrobe
01

áo choàng tắm, áo choàng sau khi tắm

a long piece of clothing, made from the same material that towels are made of, worn after or before taking a shower or bath 
bathrobe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bathrobes
Các ví dụ
She wrapped herself in a plush bathrobe after a relaxing bubble bath. 

Cô ấy quấn mình trong chiếc áo choàng tắm bằng lông sau khi tắm bong bóng thư giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng