salmon pink
Pronunciation
/sˈæmən pˈɪŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salmon pink"trong tiếng Anh

salmon pink
01

hồng cá hồi, màu cá hồi

having a pinkish orange color like the flesh of a salmon
salmon pink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most salmon pink
so sánh hơn
more salmon pink
có thể phân cấp
Salmon pink
01

hồng cá hồi, màu cá hồi

a shade of pink tinged with yellow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
salmon pinks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng