Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saliva
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The mouth produces saliva, which helps to moisten food and initiate the process of digestion.
Miệng sản xuất nước bọt, giúp làm ẩm thức ăn và bắt đầu quá trình tiêu hóa.



























