Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saliva
Các ví dụ
The saliva test provided valuable information about the individual's hormone levels and overall health.
Xét nghiệm nước bọt đã cung cấp thông tin quý giá về mức độ hormone và sức khỏe tổng thể của cá nhân.



























