salary increase
sa
ˈsæ
la
ry
ri
ri
inc
ɪnk
ink
rease
ri:s
ris

Định nghĩa và ý nghĩa của "salary increase"trong tiếng Anh

Salary increase
01

tăng lương, mức tăng lương

the amount a salary is increased 
salary increase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
salary increases

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng