Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Salad bowl
01
tô trộn salad, bát salad
a large bowl for mixing and serving a salad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
salad bowls
02
tô trộn salad, bát salad
a deep, rounded dish used for serving salads or other mixed dishes, typically made of glass, ceramic, or wood



























