Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saint
01
thánh, vị thánh
someone who, after their death, is officially recognized by the Christian Church as a very holy person
Các ví dụ
Many people pray to Saint Anthony when they have lost something valuable.
Nhiều người cầu nguyện với Thánh Anthony khi họ đã mất một cái gì đó có giá trị.
Saint
01
thánh, tấm gương
a person regarded as the finest example or embodiment of a particular quality
Các ví dụ
In their community, she was the saint of endurance.
Trong cộng đồng của họ, cô ấy là vị thánh của sự kiên nhẫn.
02
thánh, thánh nhân
a person known for extraordinary moral or spiritual purity
Các ví dụ
People described her as a saint for her selfless deeds.
Mọi người mô tả cô ấy như một vị thánh vì những hành động vị tha của cô ấy.
to saint
01
thánh hóa, tôn kính như thánh
to regard or treat as holy or sacred
Các ví dụ
The villagers sainted her memory for generations.
Dân làng đã phong thánh cho ký ức về bà qua nhiều thế hệ.
02
phong thánh, tuyên thánh
to formally declare a deceased person to be a saint
Các ví dụ
The council decided not to saint the monk despite public devotion.
Hội đồng quyết định không phong thánh cho nhà sư mặc dù có sự sùng kính của công chúng.



























