sagely
sage
ˈseɪʤ
seij
ly
li
li
safelysavagelysanely

Định nghĩa và ý nghĩa của "sagely"trong tiếng Anh

01

một cách khôn ngoan, với sự khôn ngoan

in a manner that shows deep wisdom, good judgment, or thoughtful insight 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He sagely advised patience in difficult times. 

Ông ấy khôn ngoan khuyên nhủ sự kiên nhẫn trong những thời điểm khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng