Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sagely
01
một cách khôn ngoan, với sự khôn ngoan
in a manner that shows deep wisdom, good judgment, or thoughtful insight
Các ví dụ
The old man sagely observed the changes in the town over the years.
Người đàn ông già đã khôn ngoan quan sát những thay đổi trong thị trấn qua nhiều năm.
Cây Từ Vựng
sagely
sage



























