safekeeping
safe
ˈseɪf
seif
kee
ˌki:
ki
ping
pɪng
ping

Định nghĩa và ý nghĩa của "safekeeping"trong tiếng Anh

Safekeeping
01

sự giữ gìn, sự bảo vệ

the responsibility of a guardian or keeper 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng