Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saddle oxford
01
giày oxford có yên ngựa màu tương phản, oxford với yên màu tương phản
an oxford with a saddle of contrasting color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
saddle oxfords
LanGeek



























