saccharify
sacch
sæk
sāk
a
ˈɑ:
aa
ri
ri
fy
ˌfaɪ
fai
/sakˈɑːɹɪfˌaɪ/
saccharified

Định nghĩa và ý nghĩa của "saccharify"trong tiếng Anh

to saccharify
01

làm ngọt, ướp đường

sweeten with sugar
to saccharify definition and meaning
02

đường hóa, chuyển đổi thành một loại đường lên men đơn giản hòa tan bằng cách thủy phân

convert into a simple soluble fermentable sugar by hydrolyzing a sugar derivative or complex carbohydrate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
saccharify
ngôi thứ ba số ít
saccharifies
hiện tại phân từ
saccharifying
quá khứ đơn
saccharified
quá khứ phân từ
saccharified
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng