sabbath
sa
ˈsæ
bbath
bəθ
bēth
/sˈæbɑːθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sabbath"trong tiếng Anh

Sabbath
01

ngày sa-bát, ngày nghỉ ngơi

a day of rest and religious observance, traditionally observed weekly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sabbaths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng