Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rustler
01
kẻ trộm gia súc, người ăn trộm gia súc
someone who steals farm animals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rustlers
Các ví dụ
Rustlers often operate at night to avoid detection.
Những kẻ trộm gia súc thường hoạt động vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
Cây Từ Vựng
rustler
rustle



























