rustler
Pronunciation
/ˈɹəsɫɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rustler"trong tiếng Anh

Rustler
01

kẻ trộm gia súc, người ăn trộm gia súc

someone who steals farm animals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rustlers
Các ví dụ
Rustlers often operate at night to avoid detection.
Những kẻ trộm gia súc thường hoạt động vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng