rustler
rust
ˈrʌs
ras
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "rustler"trong tiếng Anh

Rustler
01

kẻ trộm gia súc, người ăn trộm gia súc

someone who steals farm animals 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rustlers
Các ví dụ
The rancher reported a rustler to the authorities. 

Người chăn nuôi đã báo cáo một kẻ trộm gia súc cho chính quyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng