Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rust-brown
01
nâu gỉ, màu nâu rỉ sét
of a reddish-brown color resembling the tone of rusted iron
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rust-brown
so sánh hơn
more rust-brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car had a rust-brown exterior, showcasing its age.
Chiếc xe cổ có ngoại thất màu nâu gỉ, thể hiện tuổi của nó.



























