Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rust-brown
01
nâu gỉ, màu nâu rỉ sét
of a reddish-brown color resembling the tone of rusted iron
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rust-brown
so sánh hơn
more rust-brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The leather boots had a stylish rust-brown hue, perfect for fall.
Đôi bốt da có màu nâu gỉ sành điệu, hoàn hảo cho mùa thu.



























