rust-brown
Pronunciation
/ɹˈʌstbɹˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rust-brown"trong tiếng Anh

rust-brown
01

nâu gỉ, màu nâu rỉ sét

of a reddish-brown color resembling the tone of rusted iron
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rust-brown
so sánh hơn
more rust-brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The leather boots had a stylish rust-brown hue, perfect for fall.
Đôi bốt da có màu nâu gỉ sành điệu, hoàn hảo cho mùa thu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng