Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
russian
01
Nga
relating to Russia or its people or language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She speaks fluent Russian after studying the language for many years.
Cô ấy nói tiếng Nga trôi chảy sau nhiều năm học ngôn ngữ này.
Russian
01
người Nga, người Nga
someone who is from Russia or their family came from Russia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Russians
02
tiếng Nga, ngôn ngữ Nga
the official language of Russia
Các ví dụ
He decided to learn Russian for his new job.
Anh ấy quyết định học tiếng Nga cho công việc mới của mình.



























