Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
russian
01
Nga
relating to Russia or its people or language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He enjoyed a traditional Russian meal of borscht and blini during his visit to Moscow.
Anh ấy thưởng thức một bữa ăn Nga truyền thống gồm borscht và blini trong chuyến thăm Moscow.
Russian
01
người Nga, người Nga
someone who is from Russia or their family came from Russia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Russians
02
tiếng Nga, ngôn ngữ Nga
the official language of Russia
Các ví dụ
My sister can speak Russian fluently since she lived in Moscow.
Chị gái tôi có thể nói tiếng Nga trôi chảy vì cô ấy đã sống ở Moscow.



























