Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Running
01
chạy
the act of walking in a way that is very fast and both feet are never on the ground at the same time, particularly as a sport
Các ví dụ
He joined a club to practice running with other athletes.
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ để luyện tập chạy với các vận động viên khác.
02
pha chạy bóng, lối chơi chạy
(in American football) a play in which a player carries the ball forward to gain yardage against the opposing team
Các ví dụ
Coaches often analyze each running to improve strategy.
Các huấn luyện viên thường phân tích mỗi pha chạy để cải thiện chiến lược.
03
chạy, cuộc chạy đua
the act of competing on foot in a race or track event
Các ví dụ
He won the national championship in 100-meter running.
Anh ấy đã giành chức vô địch quốc gia ở nội dung chạy 100 mét.
04
quản lý, điều hành
the act of managing, operating, or overseeing an organization, project, or activity
Các ví dụ
She learned the running of the office during her internship.
Cô ấy đã học được cách vận hành của văn phòng trong thời gian thực tập.
05
hoạt động, vận hành
the state of being active, functioning, or in motion
Các ví dụ
The running of the website depends on server stability.
Hoạt động của trang web phụ thuộc vào sự ổn định của máy chủ.
running
01
chảy, đang chảy
(of liquids) moving in a continuous stream or current
Các ví dụ
The running sap from the maple tree was collected to make syrup.
Nhựa chảy từ cây phong được thu thập để làm xi-rô.
02
liên tục, kéo dài
occurring repeatedly over a period of time
Các ví dụ
There 's a running theme of friendship in the novel.
Có một chủ đề liên tục về tình bạn trong cuốn tiểu thuyết.
03
chạy, tấn công chạy
describing a play or action in which the ball is advanced by running rather than passing
Các ví dụ
The coach prefers running strategies over passing in short-yardage situations.
Huấn luyện viên thích các chiến thuật chạy hơn là chuyền trong các tình huống yard ngắn.
04
chạy, đang chạy
performed or carried out while moving on foot
Các ví dụ
The soldiers performed a running exercise across the training ground.
Các binh sĩ đã thực hiện một bài tập chạy xuyên qua bãi tập.
Các ví dụ
He tested the running system before the presentation.
Anh ấy đã kiểm tra hệ thống đang chạy trước buổi thuyết trình.
06
liên tục, tuyến tính
extending continuously in a straight or linear direction
Các ví dụ
The running line of tiles emphasized the room's length.
Dòng chạy của gạch nhấn mạnh chiều dài của căn phòng.



























