Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rugby
01
bóng bầu dục, trò chơi bóng bầu dục
a game played by two teams of thirteen or fifteen players, who kick or carry an oval ball over the other team’s line to score points
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rugbies
Các ví dụ
Rugby requires strength and good teamwork.
Bóng bầu dục đòi hỏi sức mạnh và tinh thần đồng đội tốt.



























