Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bather
01
a person who is swimming or spending time in the water
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Several bathers were swimming near the shore.
02
a person who is taking a bath
Các ví dụ
The bather added more hot water to the tub.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
bather
bath



























