rubber boot
ru
ˈrʌ
ra
bber
bər
bēr
boot
bu:t
boot
/ɹˈʌbə bˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubber boot"trong tiếng Anh

Rubber boot
01

ủng cao su, ủng không thấm nước

a type of waterproof footwear made of rubber or other synthetic materials, designed to keep feet dry
rubber boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubber boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng