rubber-necking
Pronunciation
/ɹˈʌbɚnˈɛkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubber-necking"trong tiếng Anh

Rubber-necking
01

du lịch, chuyến đi tham quan

going about to look at places of interest
rubber-necking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

lời cầu hôn, lời đề nghị kết hôn

ask (someone) to marry you
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng