Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubber-necking
01
du lịch, chuyến đi tham quan
going about to look at places of interest
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
lời cầu hôn, lời đề nghị kết hôn
ask (someone) to marry you



























