Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubato
01
rubato, nhịp độ linh hoạt
a flexible tempo; not strictly on the beat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubatos
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rubato, nhịp độ linh hoạt