rubato
ru
ru:
roo
ba
ˈbɑ:
baa
to
toʊ
tow
/ɹuːbˈɑːtə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubato"trong tiếng Anh

Rubato
01

rubato, nhịp độ linh hoạt

a flexible tempo; not strictly on the beat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubatos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng