to rub down
Pronunciation
/ɹˈʌb dˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rub down"trong tiếng Anh

to rub down
01

xoa bóp, mát xa

manually manipulate (someone's body), usually for medicinal or relaxation purposes
to rub down definition and meaning
02

mài mòn, chà xát

wear away
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
rub
thì hiện tại
rub down
ngôi thứ ba số ít
rubs down
hiện tại phân từ
rubbing down
quá khứ đơn
rubbed down
quá khứ phân từ
rubbed down
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng