rounded
roun
ˈraʊn
rawn
ded
dɪd
did
boundedcompounded

Định nghĩa và ý nghĩa của "rounded"trong tiếng Anh

rounded
01

tròn, có cạnh tròn

having a smooth and curved shape, lacking sharp angles or corners 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rounded
so sánh hơn
more rounded
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rounded edges of the stone steps provided a safe and comfortable ascent up the hill. 

Các cạnh tròn của các bậc đá tạo nên một con đường lên đồi an toàn và thoải mái.

02

tròn, môi hóa

(phonetics)(of a speech sound) pronounced with the lips in a round and pursed position 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng