round window
round
ˈraʊnd
rawnd
win
wɪn
vin
dow
dəʊ
dew

Định nghĩa và ý nghĩa của "round window"trong tiếng Anh

Round window
01

cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dục

a membrane-covered opening located in the inner ear 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
round windows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng