rose hip
rose
roʊz
rowz
hip
hɪp
hip
/ɹˈəʊz hˈɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rose hip"trong tiếng Anh

Rose hip
01

quả tầm xuân, hông tầm xuân

the small, round, and reddish-orange fruit of the wild rose plant
rose hip definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rose hips
Các ví dụ
The tea made from rose hips is a popular herbal remedy.
Trà làm từ quả tầm xuân là một phương thuốc thảo dược phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng