roseate
ro
ˈroʊ
row
seate
ziət
ziēt
/ɹˈə‍ʊze‍ɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "roseate"trong tiếng Anh

roseate
01

hồng nhạt, có màu hồng

having a somewhat pink color
roseate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most roseate
so sánh hơn
more roseate
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng