Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bassinet
01
nôi, giường cũi di động
a small, portable bed designed for newborn infants and typically used for the first few months of a baby's life
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bassinets
02
xe đẩy hình nôi, nôi có bánh xe
a perambulator that resembles a bassinet



























