roman nose
ro
ˈrəʊ
rew
man
mən
mēn
nose
nəʊz
newz

Định nghĩa và ý nghĩa của "Roman nose"trong tiếng Anh

Roman nose
01

mũi La Mã, mũi khoằm

a large nose with a bridge that curves outward 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Roman noses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng