Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rolling stock
01
đầu máy và toa xe, phương tiện đường sắt
the vehicles that move on a railway, including locomotives, railcars, and wagons
Các ví dụ
The museum displayed vintage rolling stock from different eras.
Bảo tàng trưng bày đầu máy và toa xe cổ điển từ các thời đại khác nhau.



























