Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roller skating
01
trượt patin, trượt bánh xe
the sport or activity of moving around quickly on skates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He wore his new roller skates for the first time at the event.
Anh ấy đã mang đôi giày trượt patin mới của mình lần đầu tiên tại sự kiện.
02
trượt patin, trượt bánh xe
pressed close to or lying flat against something



























