Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rock wallaby
01
wallaby đá, wallaby sống trên đá
a type of marsupial that is well-adapted to living in rocky terrain, known for its ability to navigate steep cliffs and rocky landscapes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rock wallabies



























