rock candy
Pronunciation
/ɹˈɑːk kˈændi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rock candy"trong tiếng Anh

Rock candy
01

kẹo đá, kẹo đường phèn

a hard sugary sweet in the shape of crystals
rock candy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rock candies
02

kẹo đá, đường phèn

sugar in large hard clear crystals on a string
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng