Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Robin hood
01
Robin Hood, kẻ ngoài vòng pháp luật huyền thoại người Anh thế kỷ 12
legendary English outlaw of the 12th century; said to have robbed the rich to help the poor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng



























