robin hood
ro
ˈrɑ:
raa
bin
bɪn
bin
hood
hʊd
hood
/ɹˈɒbɪn hˈʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "robin hood"trong tiếng Anh

Robin hood
01

Robin Hood, kẻ ngoài vòng pháp luật huyền thoại người Anh thế kỷ 12

legendary English outlaw of the 12th century; said to have robbed the rich to help the poor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng