LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Robed
/ɹˈəʊbd/
/ˈɹoʊbd/
Adjective (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "robed"
robed
TÍNH TỪ
01
dressed or clothed especially in fine attire; often used in combination
Ví dụ
Từ Gần
robe-de-chambre
robe
robbins
robbery suspect
robbery conviction
robert a. heinlein
robert abram bartlett
robert adam
robert anson heinlein
robert barany
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App