Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
RNA
01
RNA, axit ribonucleic
(biochemistry) a chemical substance that carries the information from DNA to control the cellular protein biosynthesis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
RNAs
Các ví dụ
RNA transcribes genetic information from DNA to guide protein production.
RNA sao chép thông tin di truyền từ DNA để hướng dẫn sản xuất protein.



























